Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
69
Bàn thắng
2.03 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
88/10
Thẻ
2.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Samuel Steven Gutierrez NavarreteHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
E. ZepedaTiền đạo

-
A. Perez

-
Ramon EstradaTiền vệ

-
D. DiazTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diriangen | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 40/19 | +21 |
2 Real Esteli | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 41/19 | +22 |
3 Jalapa | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 29/16 | +13 |
4 Managua FC | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 22/18 | +4 |
5 Matagalpa FC | 18 | 22 | 5 | 7 | 6 | 30/24 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Olimpico del IND Managua
Managua, Nicaragua
Sức chứa:
8,000














