Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.7 bàn/Trận
32/1
Thẻ
1.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Moroka Swallows FC | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 41/27 | +14 |
2 Ajax Cape Town | 30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 50/37 | +13 |
3 Marumo Gallants FC | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 36/31 | +5 |
4 Tshakhuma Tsha Madzivhandila | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 42/31 | +11 |
16 Royal Eagles | 30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 30/51 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











