Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Polokwane City FC | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 44/24 | +20 |
2 Cape Town Spurs | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 42/27 | +15 |
3 Casric Stars | 30 | 56 | 15 | 11 | 4 | 37/25 | +12 |
4 Cape Town All Stars | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 37/25 | +12 |
15 Tshakhuma Tsha Madzivhandila | 30 | 23 | 6 | 5 | 19 | 25/46 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sugar Ray Xulu Stadium
Durban, Nam Phi
Sức chứa:
6,500











