Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.78 bàn/Trận
12/1
Thẻ
1.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
N. NdlondloTiền vệ
810
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

-
T. KutumelaTiền vệ
6.5

-
P. MotsoenengTiền vệ
6.5

18
M. NdlovuTiền đạo
6.3

-
M. SikakaneTiền vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
2 Orlando Pirates | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
3 AmaZulu | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Milford | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 10/7 | +3 |
16 Marumo Gallants FC | 8 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6/15 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước














