Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
1.61 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
37/0
Thẻ
1.12 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

28
S. MfecaneTiền vệ
5
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

7
T. MosadiTiền vệ
3.3

23
J. SibandeHậu vệ
2.3

27
K. JohannesHậu vệ
2.2

3
C. StanderHậu vệ
2.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Moroka Swallows FC | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 41/27 | +14 |
2 Ajax Cape Town | 30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 50/37 | +13 |
3 Marumo Gallants FC | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 36/31 | +5 |
4 Tshakhuma Tsha Madzivhandila | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 42/31 | +11 |
5 Free State Stars | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 41/31 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Cape Town Stadium
Cape Town, Nam Phi
Sức chứa:
55,000
















