Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
58/1
Thẻ
1.97 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

26
K. MalingaTiền đạo
445
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

-
G. DamonsTiền vệ
6.7

66
B. SamHậu vệ
6.4

42
D. ZumaTiền đạo
6.3

21
Siyabonga Paul Khumalo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 30 | 73 | 22 | 7 | 1 | 52/11 | +41 |
2 Orlando Pirates | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 44/26 | +18 |
3 Stellenbosch FC | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 39/24 | +15 |
4 Sekhukhune United | 30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 31/24 | +7 |
14 Moroka Swallows FC | 30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 24/36 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Dobsonville Stadium
Soweto, Nam Phi
Sức chứa:
24,000
















