Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
37
Bàn thua
3.08 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
R. VreeswijkTiền đạo
12
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

29
T. GijsberthaHậu vệ
5.9

17
E. WillemsenTiền đạo
4.8

31
Q. JonyTiền vệ
4.8

12
K. RoeloffzenTiền đạo
4.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
18 Rohda Raalte | 11 | 1 | 0 | 1 | 10 | 9/33 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















