Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
30
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
67/4
Thẻ
2.03 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

2
A. KippesHậu vệ
2.618
Phút thi đấu
6
Phong độ

-
J. BarretoTiền đạo
5.9

-
R. LunaTiền vệ
5.7

11
T. OrtegaHậu vệ
5.3

4
M. VallejosHậu vệ
5.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
13 Quilmes | 35 | 42 | 11 | 9 | 15 | 32/30 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Centenario Ciudad De Quilmes
Quilmes, Argentina
Sức chứa:
30,200



















