Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
35
Bàn thua
1 bàn/Trận
87/7
Thẻ
2.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

4
W. RuedaTiền vệ
2.798
Phút thi đấu
5.1
Phong độ

-
F. BravoTiền vệ
4.9

-
A. MiróTiền vệ
4.8

3
L. F. HerediaTiền vệ
4.7

-
G. DiazHậu vệ
4.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
16 Patronato Parana | 35 | 37 | 7 | 16 | 12 | 29/35 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
10 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Presbitero Bartolome Grella
Entre Rios Province, Argentina
Sức chứa:
22,000
























