Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.87 bàn/Trận
40/1
Thẻ
1.78 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

26
S. Einarsdottir-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

29
H. ColsonTiền vệ

4
R. UnnarsdottirTiền vệ

28
E. PhillipsHậu vệ

6
Birta BirgisdottirTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Breidablik (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 46/21 | +25 |
2 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 56/32 | +24 |
3 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 31/34 | -3 |
4 Stjarnan Gardabaer (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 31/27 | +4 |
6 Njardvik Grindavik (W) | 18 | 22 | 6 | 4 | 8 | 25/33 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











