Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.3 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.1 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Maciej MrozikTiền vệ
Đứt dây chằng chéo
Cuối tháng 08/2024
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skierniewice | 34 | 68 | 21 | 5 | 8 | 69/45 | +24 |
2 Warta Poznan | 34 | 64 | 17 | 13 | 4 | 57/37 | +20 |
3 Olimpia Grudziadz | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 66/42 | +24 |
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 64/43 | +21 |
5 Slask Wroclaw II | 34 | 55 | 16 | 7 | 11 | 65/49 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước




















