Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
17/0
Thẻ
1.31 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
JakubowskiHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

99
Michal SmoczynskiTiền đạo

3
O. AzatskyHậu vệ

71
S. StebleckiTiền vệ

21
Karol KalataHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
8 Warta Poznan | 12 | 18 | 6 | 0 | 6 | 19/16 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Warty Poznan
Poznan, Ba Lan
Sức chứa:
4,694

















