Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
25/1
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
T. Lach-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
Y. ShikavkaTiền đạo

22
K. GachHậu vệ

1
K. ForencThủ môn

10
D. PietraszkiewiczTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
13 Podbeskidzie Bielsko-Biala | 12 | 14 | 2 | 8 | 2 | 15/16 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski w Bielsku-Białej
Bielsko Biala, Ba Lan
Sức chứa:
15,076















