Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.69 bàn/Trận
26/2
Thẻ
2.15 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
G. Wodzicki-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Maksymilian KosiorTiền vệ

22
S. PruszkowskiThủ môn

25
L. WolsztyńskiTiền đạo

26
Oskar MelichTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
18 Skierniewice | 12 | 11 | 3 | 2 | 7 | 13/20 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski w Skierniewicach
Skierniewicach, Ba Lan
Sức chứa:
6,000
















