Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.81 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
34
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
36/2
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
L. ZajaczkowskiTiền vệ
123
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
Mateusz CeglinskiHậu vệ

5
H. MuszynskiTiền vệ

-
Mateusz MoskalukTiền vệ

-
K. BorysTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Znicz Pruszkow | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 27/12 | +15 |
2 GKS Tychy | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 19/7 | +12 |
3 Gornik Leczna | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 28/15 | +13 |
4 Olimpia Grudziadz | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
16 Slask Wroclaw II | 13 | 10 | 3 | 1 | 9 | 22/28 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Oporowska
Wroclaw, Ba Lan
Sức chứa:
8,346
















