Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
20/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
B. KarricaTiền đạo
31
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

14
M. BarjamajTiền vệ
3

-
I. BoyeTiền vệ
2.6

-
A. KasaTiền vệ
1.9

-
I. DialloTiền đạo
1.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Teuta Durres | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Egnatia | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 17/8 | +9 |
3 FC Dinamo City | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Skenderbeu Korca | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 10/10 | 0 |
8 KS Elbasani | 9 | 8 | 1 | 5 | 3 | 9/11 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Elbasan Arena
Elbasan, Albania
Sức chứa:
12,800















