Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.9 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
10
Bàn thua
1 bàn/Trận
23/0
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
F. MedeirosTiền vệ
135
Phút thi đấu
2.5
Phong độ

22
G. JaimeHậu vệ
2.3

77
I. GrudaTiền đạo
1.6

33
E. BitriHậu vệ
1.5

28
E. SotaHậu vệ
1.4
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Soumaila BakayokoTiền đạo
Đứt dây chằng chéo
Cuối tháng 07/2026

9.Bakayoko SoumailaTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 07/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Teuta Durres | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Egnatia | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 17/8 | +9 |
3 FC Dinamo City | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Skenderbeu Korca | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 10/10 | 0 |
5 KF Tirana | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Egnatia Stadium
Rrogozhine, Albania
Sức chứa:
4,267





















