Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.25 bàn/Trận
24/1
Thẻ
3.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

59
E. ArifiTiền vệ
720
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
X. TrifoniTiền đạo

-
M. UmejiegoTiền đạo

-
G. Troplini

-
Daniel Wotlia
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Teuta Durres | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Egnatia | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 17/8 | +9 |
3 FC Dinamo City | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 12/9 | +3 |
4 KF Tirana | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
5 KS Elbasani | 9 | 11 | 2 | 5 | 2 | 11/11 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Niko Dovana Stadium
Durres, Albania
Sức chứa:
12,040

















