Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
46/2
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

33
D. FadairoTiền đạo
148
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

-
F. PerndrecaHậu vệ
4.3

22
B. DitaTiền vệ
3.6

27
N. AlijiHậu vệ
3.1

-
I. ManellariTiền đạo
2.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

14.Bekim MaliqiHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 02/2026

Almir AjzerajTiền vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 09/2026

93.Faton NeziriTiền vệ
Căng cơ bụng
Cuối tháng 06/2026

Pape Saliou SembeneHậu vệ
Thể lực
Giữa tháng 10/2026

Rustem HoxhaHậu vệ
Khởi phát đứt dây chằng trong khớp
Cuối tháng 07/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Teuta Durres | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Egnatia | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 17/8 | +9 |
3 FC Dinamo City | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 12/9 | +3 |
4 KF Tirana | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
5 KS Elbasani | 9 | 11 | 2 | 5 | 2 | 11/11 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi Selman Stërmasi
Tirana, Albania
Sức chứa:
7,308

















