Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.56 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.22 bàn/Trận
22/0
Thẻ
2.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
D. JanaqiTiền vệ
719
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. Thomas

-
S. Nasto

-
D. Moussavou

-
S. Grabocka
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Dzemilj JahijiTiền vệ
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Teuta Durres | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Egnatia | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 17/8 | +9 |
3 FC Dinamo City | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Skenderbeu Korca | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 10/10 | 0 |
5 KF Tirana | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Skenderbeu Stadium
Korca, Albania
Sức chứa:
10,000


















