Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.78 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
17/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
A. Traore-
676
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
G. GuriThủ môn

9
Lorougnon Henri Joel DoukouoTiền đạo

-
Arlind KurtiHậu vệ

-
Jon LatifajTiền đạo
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Gabriel GuriThủ môn
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 10/2026

10.Olsi MyrtaTiền vệ
Phẫu thuật mắt cá
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Teuta Durres | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Egnatia | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 17/8 | +9 |
3 FC Dinamo City | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Skenderbeu Korca | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 10/10 | 0 |
7 KF Laci | 9 | 10 | 3 | 1 | 5 | 8/12 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Laci Stadium
Laci, Albania
Sức chứa:
5,000

















