Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ballkani | 36 | 78 | 23 | 9 | 4 | 62/26 | +36 |
2 KF Llapi | 36 | 71 | 21 | 8 | 7 | 56/27 | +29 |
3 FC Drita | 36 | 67 | 19 | 10 | 7 | 49/27 | +22 |
4 Malisheva | 36 | 57 | 17 | 6 | 13 | 58/45 | +13 |
9 KF Fushe Kosova | 36 | 20 | 4 | 8 | 24 | 20/64 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi i Qytetit Fushe Kosova
Pristina, Kosovo
Sức chứa:
1,300













