Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Prishtina | 36 | 78 | 24 | 6 | 6 | 65/27 | +38 |
2 FC Drita | 36 | 76 | 22 | 10 | 4 | 59/28 | +31 |
3 FC Ballkani | 36 | 74 | 23 | 5 | 8 | 79/43 | +36 |
4 KF Gunilla Hei | 36 | 48 | 12 | 12 | 12 | 37/38 | -1 |
10 KF Besa Peja | 36 | 15 | 3 | 6 | 27 | 27/86 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi Shahin Haxhiislami
Pec, Kosovo
Sức chứa:
8,500












