Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
21/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
P. AvokiTiền đạo
252
Phút thi đấu
5.9
Phong độ

5
Yanilio De NooijerHậu vệ
5.8

22
D. DemuynckTiền đạo
5.7

4
L. KetelsHậu vệ
5.7

2
R. DePoorterHậu vệ
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
15 HSV Hoek | 11 | 10 | 2 | 4 | 5 | 12/18 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













