Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

16
C. Radstake-
148
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

21
S. HolsinkTiền đạo
4

8
S. BrandHậu vệ
4

22
Z. ErkılınçTiền vệ
3.6

15
S. KapteinTiền vệ
3.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Katwijk | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 73/34 | +39 |
2 HHC Hardenberg | 34 | 62 | 19 | 5 | 10 | 58/43 | +15 |
3 Koninklijke HFC | 34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 54/39 | +15 |
4 Rijnsburgse Boys | 34 | 55 | 17 | 4 | 13 | 63/43 | +20 |
5 Jong Sparta Rotterdam Youth | 34 | 55 | 16 | 7 | 11 | 57/49 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















