Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.06 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
34
Bàn thua
0.97 bàn/Trận
80/3
Thẻ
2.37 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
31
Trận thi đấu
13
Bàn thắng

9
L. GordilloTiền đạo
2.405
Phút thi đấu
5
Phong độ

-
L. MontoyaHậu vệ
4.9

2
M. GuaniniHậu vệ
4.8

-
I. ChavesHậu vệ
4.6

15
Roberto BirgeTiền vệ
4.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
6 Gimnasia y Tiro | 35 | 52 | 14 | 10 | 11 | 37/34 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
El Gigante del Norte
Salta, Argentina
Sức chứa:
24,300















