Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
48
Bàn thua
2.29 bàn/Trận
26/0
Thẻ
1.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
R. UnnarsdottirTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

27
Eyrun Benediktsdottir

26
S. BirgisdottirTiền vệ

4
Emma Young

2
H. Victoriudottir
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Breidablik (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 46/21 | +25 |
2 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 56/32 | +24 |
3 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 31/34 | -3 |
4 Stjarnan Gardabaer (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 31/27 | +4 |
7 Fram Reykjavik (nữ) | 18 | 22 | 7 | 1 | 10 | 28/43 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
















