Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
30/1
Thẻ
3.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
B. GjylaTiền đạo
630
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
R. HarizajThủ môn

-
R. Marinaj

-
D. TrajkovTiền vệ

-
C. ShibaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Teuta Durres | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Egnatia | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 17/8 | +9 |
3 FC Dinamo City | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Skenderbeu Korca | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 10/10 | 0 |
6 FK Vora | 9 | 11 | 3 | 2 | 4 | 10/14 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fusha Sportive Vore
Vorë, Albania
Sức chứa:
1,000














