Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

28
J. Koeleman-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

12
T. ZwetslootTiền vệ

25
Lars WassenaarThủ môn

23
Quinlan PoulinaHậu vệ

2
O. ElBaadHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 69/35 | +34 |
2 De Treffers | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 64/37 | +27 |
3 HSV Hoek | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 60/37 | +23 |
4 Rijnsburgse Boys | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 76/55 | +21 |
5 HHC Hardenberg | 34 | 56 | 17 | 5 | 12 | 58/44 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ter Specke
Lisse, Thụy Sĩ
Sức chứa:
7,000















