Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
6/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

55
Yénio HolderTiền vệ
169
Phút thi đấu
7
Phong độ

59
L. RoelandTiền đạo
6.7

49
J. Kolthof
6.5

53
J. OosterhofHậu vệ
6.4

22
S. BoulandHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 69/35 | +34 |
2 De Treffers | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 64/37 | +27 |
3 HSV Hoek | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 60/37 | +23 |
4 Rijnsburgse Boys | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 76/55 | +21 |
5 HHC Hardenberg | 34 | 56 | 17 | 5 | 12 | 58/44 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















