Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
19/2
Thẻ
1.91 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malisheva | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 25/8 | +17 |
2 Prishtina | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/8 | +12 |
3 FC Drita | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KF Gunilla Hei | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
8 FC Feronikeli 74 | 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10/16 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Rexhep Rexhepi
Glogovac, Kosovo
Sức chứa:
6,000














