Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tindastoll Neisti (nữ) | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 40/14 | +26 |
2 Hamrarnir (nữ) | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 11/9 | +2 |
3 UMF Sindri Hofn (nữ) | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 18/17 | +1 |
4 Einherji (nữ) | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 17/19 | -2 |
5 Fjarðab/Höttur/Leiknir (nữ) | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 11/16 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu












