Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fylkir (nữ) | 18 | 48 | 16 | 0 | 2 | 59/9 | +50 |
2 Keflavik (nữ) | 18 | 46 | 15 | 1 | 2 | 57/14 | +43 |
3 IA Akranes (nữ) | 18 | 40 | 13 | 1 | 4 | 51/24 | +27 |
4 Trottur Reykjavik (nữ) | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 38/18 | +20 |
9 Hamrarnir (nữ) | 18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 17/47 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu










