Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.94 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
27
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
15/1
Thẻ
0.89 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grotta (nữ) | 18 | 41 | 13 | 2 | 3 | 50/24 | +26 |
2 KR Reykjavik (nữ) | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 53/23 | +30 |
3 Haukar (nữ) | 18 | 33 | 10 | 3 | 5 | 49/31 | +18 |
4 HK Kopavogur (nữ) | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 46/32 | +14 |
6 Fjarðab/Höttur/Leiknir (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 35/27 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Fjardarbyggdarhallin
Reydarfjordur, Iceland
Sức chứa:
500















