Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
108
Bàn thua
6 bàn/Trận
8/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grotta (nữ) | 18 | 41 | 13 | 2 | 3 | 50/24 | +26 |
2 KR Reykjavik (nữ) | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 53/23 | +30 |
3 Haukar (nữ) | 18 | 33 | 10 | 3 | 5 | 49/31 | +18 |
4 HK Kopavogur (nữ) | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 46/32 | +14 |
10 Tindastoll Neisti (nữ) | 18 | 3 | 1 | 0 | 17 | 10/108 | -98 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Saudarkroksvollur Stadium
Saudarkrokur, Iceland
Sức chứa:
500














