Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fylkir (nữ) | 18 | 48 | 16 | 0 | 2 | 59/9 | +50 |
2 Keflavik (nữ) | 18 | 46 | 15 | 1 | 2 | 57/14 | +43 |
3 IA Akranes (nữ) | 18 | 40 | 13 | 1 | 4 | 51/24 | +27 |
4 Trottur Reykjavik (nữ) | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 38/18 | +20 |
10 UMF Sindri Hofn (nữ) | 18 | 4 | 1 | 1 | 16 | 10/93 | -83 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu










