Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.23 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
34
Bàn thua
0.97 bàn/Trận
56/5
Thẻ
1.74 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
G. MansillaTiền vệ
1.815
Phút thi đấu
4.5
Phong độ

8
E. PérezTiền vệ
4.4

4
N. L. FaggioliHậu vệ
4.4

6
A. AgüeroHậu vệ
4.3

-
N. GalardiThủ môn
4.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
7 Deportivo Maipu | 35 | 51 | 14 | 9 | 12 | 43/34 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Omar Higinio Sperdutti
Maipu, Argentina
Sức chứa:
8,000















