Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
32
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
73/2
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
30
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

6
L. OrtízHậu vệ
2.700
Phút thi đấu
4.6
Phong độ

20
N. TolozaTiền đạo
4.5

3
F. MalagueñoHậu vệ
4.3

2
F. RiveroHậu vệ
4.1

1
E. D. FulvioThủ môn
4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
8 Colegiales | 35 | 51 | 14 | 9 | 12 | 36/32 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio de Colegiales
Florida, Argentina
Sức chứa:
8,500

















