Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
35
Bàn thua
1 bàn/Trận
90/5
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Y. Rouxel-
13
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

-
L. MontenegroTiền vệ
6.2

-
A. Barrios
6

-
Lorenzo Brun
5.6

-
J. VelázquezHậu vệ
5.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
15 Chacarita juniors | 35 | 39 | 11 | 6 | 18 | 27/35 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio de Chacarita Juniors
Villa Maipu, Argentina
Sức chứa:
25,000



















