Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
35
Bàn thua
1 bàn/Trận
93/10
Thẻ
2.94 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
35
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
M. BergiaThủ môn
3.150
Phút thi đấu
6.1
Phong độ

6
F. PonceHậu vệ
6.1

-
P. FurtadoTiền vệ
6.1

11
L. FloresHậu vệ
6

2
Ulises YegrosHậu vệ
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
11 Atletico Rafaela | 35 | 46 | 12 | 10 | 13 | 29/35 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nuevo Monumental
Rafaela, Argentina
Sức chứa:
16,000

















