Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.87 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
5/1
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Richards Bay | 30 | 54 | 14 | 12 | 4 | 39/22 | +17 |
2 Pretoria University | 30 | 52 | 13 | 13 | 4 | 40/26 | +14 |
3 Cape Town All Stars | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 37/26 | +11 |
4 JDR Stars | 30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 32/28 | +4 |
8 Free State Stars | 30 | 41 | 10 | 11 | 9 | 26/24 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Goble Park
Bethlehem, Nam Phi
Sức chứa:
20,000















