Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
75/2
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

10
J. VegaTiền vệ
1.069
Phút thi đấu
5.4
Phong độ

-
B. BlandoTiền đạo
5

2
A. PerezHậu vệ
4.6

3
M. RamosHậu vệ
4.3

4
Tomas LecandaHậu vệ
4.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Atlanta | 35 | 61 | 19 | 4 | 12 | 42/34 | +8 |
2 Tristan Suarez | 34 | 60 | 15 | 15 | 4 | 31/15 | +16 |
3 Temperley | 35 | 60 | 16 | 12 | 7 | 41/29 | +12 |
4 Gimnasia Jujuy | 35 | 58 | 16 | 10 | 9 | 52/44 | +8 |
12 Agropecuario de Carlos Casares | 35 | 43 | 11 | 10 | 14 | 29/38 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ofelia Rosenzuaig
Carlos Casares, Argentina
Sức chứa:
8,000















