Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.54 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
M. KlopperTiền vệ
473
Phút thi đấu
5.4
Phong độ

11
Radjenio FonsecaTiền đạo
5.2

1
G. VanZettenThủ môn
5.1

9
F. VanderLindenTiền đạo
5

55
T. LetschertHậu vệ
5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 32/8 | +24 |
2 De Treffers | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/14 | +16 |
3 IJsselmeervogels | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 16/10 | +6 |
4 Kozakken Boys | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 25/13 | +12 |
13 AFC Amsterdam | 11 | 13 | 4 | 1 | 6 | 15/19 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark Goed Genoeg
Amsterdam, Hà Lan
Sức chứa:
8,000
















