Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.16 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
64
Bàn thua
2 bàn/Trận
67/3
Thẻ
2.19 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
Boris Ypote Koffi-
758
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
S. ChocholatyTiền vệ

15
D. VachaTiền đạo

13
Chisom ChimaTiền đạo

13
D. HajekTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Viagem Ústí nad Labem | 32 | 82 | 26 | 4 | 2 | 89/18 | +71 |
2 SK Kladno | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 64/34 | +30 |
3 SK Zapy | 32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 61/39 | +22 |
4 Sokol Brozany | 32 | 50 | 14 | 8 | 10 | 53/44 | +9 |
14 Zivanice | 32 | 34 | 9 | 7 | 16 | 37/64 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportovní areál Živanice
Zivanice, CH Séc
Sức chứa:
2,000










