Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
35/1
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
J. PeterkaTiền vệ
1.080
Phút thi đấu
0
Phong độ

51
L. SavicThủ môn

23
F. IdumboTiền đạo

9
A. D. MarcolinoTiền đạo

27
N. PiralicHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
5 FC Sellier & Bellot Vlašim | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 20/16 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Mestsky Stadion
Usti nad Labem, CH Séc
Sức chứa:
3,000















