Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
18/1
Thẻ
1.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
ShehuTiền vệ
97
Phút thi đấu
0
Phong độ

12
M. TúlioTiền vệ

21
J. HudecTiền vệ

11
O. NovotnýTiền đạo

24
J. JeřábekTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
10 SK Kladno | 12 | 14 | 3 | 5 | 4 | 17/18 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Francis Kloze
Kladno, CH Séc
Sức chứa:
4,000
















