Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
2.29 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

3
David HubickaHậu vệ
548
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Borek ProchazkaHậu vệ

1
J. ŘehákThủ môn

8
Jiří TesařTiền đạo

28
Kirill DurovThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jablonec B | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/11 | +19 |
2 Mlada Boleslav B | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 32/11 | +21 |
3 SK Zapy | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 27/18 | +9 |
4 Benatky Nad Jizerou | 12 | 21 | 5 | 6 | 1 | 20/11 | +9 |
5 Pardubice B | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 26/11 | +15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Teletník Arena
Zapy, CH Séc
Sức chứa:
1,000














