Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

27.Bartosz BorunTiền vệ
Đứt dây chằng chéo
Cuối tháng 05/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skierniewice | 34 | 68 | 21 | 5 | 8 | 69/45 | +24 |
2 Warta Poznan | 34 | 64 | 17 | 13 | 4 | 57/37 | +20 |
3 Olimpia Grudziadz | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 66/42 | +24 |
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 64/43 | +21 |
15 Zaglebie Sosnowiec | 34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 34/61 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Ludowy
Sosnowiec, Ba Lan
Sức chứa:
7,500


















