Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
2.31 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.62 bàn/Trận
11/2
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
MIhambo-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
A. KangwandaTiền đạo

12
K. ShomariHậu vệ

69
B. Chuga

-
Mahsen
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Simba Sports Club | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Young Africans | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/5 | +14 |
3 Azam | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
4 JKT Tanzania | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
5 Dodoma Jiji FC | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 8/5 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
National Stadium
Dar es Salaam, Tanzania
Sức chứa:
60,000















