Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
18/0
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. KalamboThủ môn
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. Masaba

35
S. Chubi

41
Mambi

30
O. GonzoThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Simba Sports Club | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Young Africans | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/5 | +14 |
3 Azam | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
4 JKT Tanzania | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
5 Dodoma Jiji FC | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 8/5 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













